- Sơn Sàn - Subafloor Top Coat
SƠN SÀN EPOXY - SUBAFOOR TOP COAT
Đặc tính
-
1
Thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc, độc đáo để lựa chọn.
-
2
Có nhiều đặc tính kỹ thuật đáp ứng các yêu cầu của công trình như: Kháng hóa chất, chống tĩnh điện...
-
3
Được tư vấn nhiệt tình với đội ngũ chuyên gia R&D giàu kinh nghiệm của Nhật Bản và Việt Nam
⭐️SUBAFOOR TOP COAT⭐️
Bề mặt láng bóng, dễ vệ sinh, hạn chế bám bụi.
Dùng tốt cho nhiều khu vực, kể cả nơi có xe nâng hoạt động.
Mô tả
SƠN SÀN SUBAFLOOR TOP COAT CỦA TSUBASA với chi phí đầu tư ban đầu thấp, giá thành hợp lý.
Thời gian thi công Sơn Epoxy ngắn, nhanh chóng đưa vào sử dụng, hạn chế ảnh hưởng đến sản xuất.
Thông số kỹ thuật
Đặc điểm chung
| Đóng gói | 18L |
|---|---|
| Màu | Đa dạng, dễ lựa chọn |
| Chất rắn không bay hơi | 55 ± 2 % (Hỗn hợp) |
| Trọng lượng | 1.15 ± 0.1kg/l (Hỗn hợp) Tùy màu sắc |
Ứng dụng
| Độ phủ lý thuyết: | 13.75 m2/L |
|---|---|
| Độ dày màng sơn | 40 μm - 60 μm (màng sơn khô) 73 μm - 109 μm (màng sơn ướt) |
| Khô để chạm | 2 giờ (25°C), 1 giờ (40°C) |
| Khô hoàn toàn | 7 ngày (25°C), 4 ngày (40°C) |
| Thời gian sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) | 16 giờ (25°C), 12 giờ (40°C) |
Vui lòng liên hệ với chúng tôi nếu có thắc mắc về sản phẩm hoặc yêu cầu SDS.